Cây Đỗ trọng, có tên khoa học là Eucommia ulmoides (杜仲), là một loài cây quý hiếm có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được di thực vào Việt Nam. Đây là một vị thuốc quan trọng trong kho tàng Y học cổ truyền phương Đông suốt hàng ngàn năm qua.

Đặc điểm của cây Đỗ trọng
1.1. Đặc điểm hình thái
- Thân cây: Đỗ trọng là loại cây thân gỗ, có thể cao tới 15-20 mét. Vỏ cây có màu nâu xám, bề mặt thô ráp, có nhiều rãnh nứt dọc. Khi bẻ vỏ cây sẽ thấy các đường vân ngang và đặc biệt là có những sợi nhựa trắng như tơ, co giãn, rất khó kéo đứt. Đây là đặc điểm nhận dạng quan trọng và độc đáo nhất của cây Đỗ trọng.
- Lá: Lá mọc so le, có hình trứng hoặc hình elip, mép lá có răng cưa sắc. Phiến lá có màu xanh đậm ở mặt trên và nhạt hơn ở mặt dưới. Tương tự như vỏ cây, khi bẻ đôi lá, bạn cũng sẽ thấy những sợi tơ nhựa trắng co giãn.
- Hoa: Hoa Đỗ trọng nhỏ, không có cánh hoa, đơn tính khác gốc (cây đực và cây cái riêng biệt). Hoa thường nở vào mùa xuân, trước khi lá mọc đầy đủ.
- Quả: Quả có hình thoi dẹt, có cánh, màu nâu nhạt, trông giống quả của cây du (elm), do đó loài này có tên là ulmoides (giống cây du). Mỗi quả chứa một hạt.

Đặc điểm độc đáo: Đặc tính nổi bật nhất của Đỗ trọng là sự hiện diện của gutta-percha (một dạng cao su tự nhiên) trong tất cả các bộ phận của cây. Khi bẻ gãy lá hoặc vỏ cây, chất nhựa này sẽ kéo thành những sợi tơ mảnh, đàn hồi và không đứt. Đây là dấu hiệu không thể nhầm lẫn để xác định cây Đỗ trọng.
1.2. Đặc điểm sinh thái
- Đỗ trọng là cây ưa sáng, thích hợp với khí hậu ôn đới ẩm.
- Cây phát triển tốt trên đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt.
- Ở Việt Nam, cây được trồng thử nghiệm thành công ở một số vùng núi cao có khí hậu mát mẻ như Sa Pa (Lào Cai), Tam Đảo (Vĩnh Phúc).
2. Phân loại khoa học
Điều đặc biệt về cây Đỗ trọng là nó là loài duy nhất còn tồn tại trong chi, họ và bộ của nó. Các loài khác trong họ này đều đã tuyệt chủng, khiến Đỗ trọng được xem như một “hóa thạch sống”.
- Giới (Kingdom): Plantae (Thực vật)
- Ngành (Phylum): Magnoliophyta (Thực vật có hoa)
- Lớp (Class): Magnoliopsida (Thực vật hai lá mầm)
- Bộ (Order): Eucommiales
- Họ (Family): Eucommiaceae
- Chi (Genus): Eucommia
- Loài (Species): E. ulmoides
Phân Loại Đỗ Trọng Trên Thị Trường – “Ma Trận” Cần Tỉnh Táo
Khi tìm mua đỗ trọng, bạn sẽ nghe người bán nói về “đỗ trọng bắc”, “đỗ trọng nam”. Vậy chúng khác nhau như thế nào?
Đỗ trọng bắc là loại được nhập khẩu, chủ yếu từ các vùng Tứ Xuyên, Vân Nam của Trung Quốc. Đây được coi là loại có chất lượng tốt nhất, bản dày, nhiều nhựa, nhiều tơ, dược tính cao.
Đỗ trọng nam là loại được trồng và phát triển ở một số vùng núi phía Bắc nước ta như Lào Cai, Lai Châu, Hà Giang. Mặc dù dược tính có thể không bằng hàng “chuẩn” từ Tứ Xuyên, nhưng nếu được trồng và thu hái đúng cách, đỗ trọng nam vẫn là một vị thuốc rất tốt.
Điều quan trọng nhất là phải phân biệt được đỗ trọng thật và giả. Hãy luôn nhớ “bài test” thần thánh: bẻ vỏ cây. Vỏ đỗ trọng thật khi bẻ ra sẽ có rất nhiều sợi tơ trắng dai, kéo dài không đứt. Hàng giả thường được làm từ vỏ các loại cây khác, khi bẻ sẽ gãy vụn, không hề có tơ hoặc có rất ít và dễ đứt. Để an tâm nhất, bạn nên tìm đến những địa chỉ uy tín, nơi cam kết cung cấp dược liệu chuẩn nguồn gốc, đảm bảo chất lượng.

7 Công Dụng “Vàng” Của Cây Đỗ Trọng Khiến Y Học Phải Kinh Ngạc
Từ hàng ngàn năm nay, cây đỗ trọng đã được xem là một vị thuốc chủ lực trong kho tàng y học cổ truyền. Ngày nay, khoa học hiện đại cũng đã vào cuộc và khám phá ra những hợp chất quý giá, lý giải cho những công dụng tuyệt vời của nó.
1. “Vệ Sĩ” Của Hệ Xương Khớp
Đây là công dụng nổi tiếng và được biết đến rộng rãi nhất của cây đỗ trọng. Nếu bạn hay người thân đang phải chịu đựng những cơn đau lưng, mỏi gối, tê bì chân tay, thì đỗ trọng chính là người bạn đồng hành không thể thiếu.
Vị thuốc này đi thẳng vào kinh Can và Thận, mà theo Đông y, “Thận chủ cốt tủy” (Thận làm chủ xương tủy), “Can chủ cân” (Gan làm chủ gân cơ). Bằng cách bồi bổ Can Thận, đỗ trọng giúp làm mạnh gân cốt từ gốc, giảm đau nhức một cách bền vững. Nó đặc biệt hiệu quả với các chứng đau thần kinh tọa, thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm ở giai đoạn đầu.
2. An Thai, Lợi Sữa – Món Quà Cho Mẹ Bầu
Đối với phụ nữ mang thai, cây đỗ trọng được xem là một vị thuốc an thai quý giá. Nó giúp bồi bổ cơ thể người mẹ, làm cho bào thai được vững chắc, phòng ngừa nguy cơ động thai, dọa sảy.
Đặc biệt với những mẹ bầu có tiền sử đau lưng hoặc cơ địa yếu, dùng đỗ trọng đúng cách theo chỉ dẫn của thầy thuốc sẽ giúp thai kỳ trở nên nhẹ nhàng, khỏe mạnh hơn. Sau khi sinh, vị thuốc này còn có tác dụng lợi sữa, giúp mẹ nhanh chóng phục hồi sức khỏe.
3. Hạ Huyết Áp – Người Bạn Của Trái Tim
Đây là một phát hiện đáng mừng của y học hiện đại. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các hoạt chất trong cây đỗ trọng có khả năng làm giãn mạch máu một cách nhẹ nhàng, từ đó giúp hạ huyết áp và duy trì huyết áp ở mức ổn định.
Sử dụng đỗ trọng không gây ra tình trạng hạ huyết áp đột ngột như một số loại thuốc Tây, mà nó tác động từ từ, an toàn và bền vững. Đây là một lựa chọn hỗ trợ tuyệt vời cho những người bị cao huyết áp thể nhẹ hoặc muốn phòng ngừa các bệnh về tim mạch.
4. Bổ Thận, Tráng Dương – Tăng Cường Sinh Lực Phái Mạnh
Như đã nói, đỗ trọng là vị thuốc hàng đầu trong việc bổ Thận. Khi Thận khỏe, không chỉ xương cốt vững chắc mà chức năng sinh lý của nam giới cũng được cải thiện rõ rệt.
Nó giúp cải thiện các chứng như thận hư, di tinh, mộng tinh, liệt dương, tiểu đêm nhiều lần. Kết hợp cây đỗ trọng với các vị thuốc như ba kích, nhục thung dung, dâm dương hoắc… sẽ tạo thành những bài thuốc “ông uống bà khen” nức tiếng.
5. Tăng Cường Hệ Miễn Dịch
Cuộc sống hiện đại với nhiều áp lực, ô nhiễm khiến hệ miễn dịch của chúng ta dễ bị suy yếu. Cây đỗ trọng chứa các hợp chất giúp kích thích hoạt động của các tế bào miễn dịch, tăng cường khả năng chống lại vi khuẩn, virus gây bệnh.
Uống nước đỗ trọng thường xuyên giúp bạn cảm thấy khỏe khoắn hơn, ít ốm vặt, và có đủ năng lượng để đối mặt với những thử thách hàng ngày.
6. Chống Lão Hóa, Làm Đẹp Da
Thật ngạc nhiên phải không? Cây đỗ trọng không chỉ tốt cho sức khỏe bên trong mà còn giúp bạn gìn giữ vẻ đẹp bên ngoài. Nó rất giàu chất chống oxy hóa, giúp trung hòa các gốc tự do – nguyên nhân chính gây ra lão hóa tế bào.
Nhờ đó, đỗ trọng giúp làm chậm quá trình lão hóa, giảm nếp nhăn, giúp da dẻ hồng hào, tươi trẻ hơn.
7. Hỗ Trợ Giảm Cân
Một công dụng khác được khoa học chứng minh là khả năng hỗ trợ giảm cân của cây đỗ trọng. Nó giúp thúc đẩy quá trình trao đổi chất, ngăn ngừa sự tích tụ mỡ thừa trong cơ thể, đặc biệt là mỡ nội tạng.
Kết hợp việc sử dụng đỗ trọng với một chế độ ăn uống hợp lý và tập luyện đều đặn, bạn sẽ sớm lấy lại được vóc dáng thon gọn, săn chắc.

Cách Sử Dụng Cây Đỗ Trọng Hiệu Quả Như Chuyên Gia
Biết được công dụng thôi chưa đủ, bạn cần phải biết cách sử dụng cây đỗ trọng sao cho đúng để phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn.
Dạng Sắc Nước Uống Truyền Thống
Đây là cách dùng phổ biến và đơn giản nhất.
Bạn lấy khoảng 15-20g vỏ đỗ trọng khô (đã được thái mỏng, sao vàng), rửa sạch, cho vào ấm cùng 1 lít nước. Đun sôi rồi hạ nhỏ lửa, đun liu riu thêm khoảng 15-20 phút nữa cho ra hết chất thuốc.
Chắt lấy nước, chia làm 2-3 lần uống trong ngày. Nước đỗ trọng có vị hơi chát nhẹ, hậu ngọt, hương thơm thoang thoảng của gỗ rất dễ chịu.
Ngâm Rượu Đỗ Trọng
Rượu đỗ trọng rất tốt cho các quý ông muốn bồi bổ gân cốt, tăng cường sinh lực.
Cách ngâm: Dùng 100g đỗ trọng khô, sao vàng hạ thổ, ngâm cùng 1 lít rượu trắng ngon (khoảng 40 độ). Ngâm trong bình thủy tinh, đậy kín nắp, để nơi thoáng mát, sau khoảng 1 tháng là có thể dùng được.
Mỗi ngày chỉ nên dùng 1-2 ly nhỏ trong bữa ăn, không nên lạm dụng.
Kết Hợp Với Các Vị Thuốc Khác
Để tăng cường hiệu quả điều trị cho từng bệnh cụ thể, cây đỗ trọng thường được kết hợp với các vị thuốc khác.
Ví dụ, để chữa đau lưng do thoái hóa, có thể kết hợp đỗ trọng với cẩu tích, ngưu tất, tục đoạn. Để bổ thận tráng dương, kết hợp với ba kích, thỏ ty tử…
Tuy nhiên, việc phối hợp các vị thuốc cần có sự am hiểu sâu sắc về dược tính. Vì vậy, tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến của các thầy thuốc, lương y có chuyên môn, chẳng hạn như đội ngũ chuyên gia tại Đông Y An Khang, để có được bài thuốc phù hợp và an toàn nhất.

Các bài thuốc từ cây đỗ trọng
Cây đỗ trọng là một vị thuốc quý được sử dụng trong một số bài thuốc điều trị bệnh bao gồm:
- Đau vùng thắt lưng: Những vị thuốc bao gồm đỗ trọng, hạt quýt mỗi vị 80gram, sao và tán nhỏ, uống dần với thang nước muối và rượu. Hoặc có thể sử dụng tỳ giải, địa cốt bì sắc cách thủy với rượu để uống hàng ngày.
- Ra mồ hôi trộm: Đỗ trọng và mẫu lệ với số lượng bằng nhau sau đó tán nhỏ uống với rượu, mỗi lần một thìa.
- Trẻ bẩm sinh ốm yếu, trẻ bị co giật, hen suyễn, mất tiếng, lỵ mãn tính, cam tích, bị trướng, còi xương, chậm nói hoặc chậm biết đi. Bài thuốc bao gồm các vị thuốc đó là đỗ trọng, sơn dược, thục địa, sơn thù, phục linh, ngưu tất mỗi vị 4 gram, mẫu đơn và trạch tả mỗi vị 3 gram, ngũ vị 2 gram, phụ tử chế 1,2 gram và nhục quế 0,8 gram. Sắc các vị thuốc lên và uống.
- Phụ nữ sảy thai nhiều lần: Đỗ trọng, ba kích, cẩu tích, thục địa, vú bò, đương quy. củ gai, tục đoạn, ý dĩ sao mỗi vị 10 gram, sắc uống và uống dự phòng khi thai được 2-3 tháng.
- Thận yếu, mỏi gối, đau lưng, liệt dương: Đỗ trọng, ngư tất, đương quy, tục đoạn, thục địa, ba kích, cẩu tích, mạch môn, cốt toái bổ, hoài sơn mỗi vị 12 gram, sắc uống hoặc tán thành bột làm viên với mật ong, mỗi ngày sử dụng 15-20 gram, chia làm 2 lần. Hoặc sử dụng đỗ trọng và tỳ giải mỗi vị 16 gram, cẩu tích 20 gram, rễ gốc hạc, thỏ tỳ từ và rễ cỏ xước mỗi vị 12 gram, cốt toái bổ 16 gram, củ mài 25 gram, sắc các vị thuốc trên và uống.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng
Mặc dù cây đỗ trọng rất lành tính, nhưng cũng có một vài lưu ý:
Những người được chẩn đoán là “âm hư hỏa vượng” (người gầy, nóng trong, hay có cảm giác bốc hỏa, lòng bàn tay bàn chân nóng, ra mồ hôi trộm) thì không nên dùng hoặc phải dùng với liều lượng rất thận trọng.
Luôn bắt đầu với liều lượng thấp để cơ thể làm quen.
Quan trọng nhất, hãy chọn mua dược liệu ở những nơi uy tín để đảm bảo bạn đang dùng đỗ trọng thật, không bị pha trộn tạp chất.
Một số bài thuốc cần tránh khi uống cùng vị thuốc đỗ trọng như:
- Không dùng đỗ trọng với xà thoái và huyền sâm, theo sách bản thảo kinh giải.
- Bệnh nhân không phải can thận hư hoặc âm hư hỏa vượng thì không dùng vị thuốc cây đỗ trọng, theo đông dược học thiết yếu.
- Người âm hư có nhiệt phải sử dụng đỗ trọng một cách cẩn thận, theo lâm sàng thường dụng trung dược thủ sách.
Kết Luận
Cây đỗ trọng không chỉ là một cái tên trong sách thuốc cổ, mà nó thực sự là một món quà quý giá mà thiên nhiên ban tặng cho sức khỏe con người. Từ việc làm vững chắc hệ xương khớp, xua tan những cơn đau nhức dai dẳng, cho đến việc ổn định huyết áp, an thai, tăng cường sinh lực, đỗ trọng đã chứng minh giá trị vượt thời gian của mình.



